Contents
- I. Tổng quan về Tuyến Cao tốc Hà Nội – Hải Phòng (QL.5B)
- 1. Thông tin cơ bản về tuyến đường
- II. Bảng giá vé cao tốc Hà Nội Hải Phòng chi tiết và mức phí 1km
- 1. Mức phí theo từng chặng và loại phương tiện
- 2. Biểu phí cao tốc 5B (Vé Lượt, Tháng, Quý)
- III. Hướng dẫn ra – vào tại các nút giao quan trọng trên cao tốc
- 1. Nút giao Thanh Trì (Vành đai 3 Hà Nội)
- 2. Nút giao Yên Mỹ (Quốc lộ 39A)
- 3. Nút giao Gia Lộc (Quốc lộ 38B)
- 4. Nút giao An Lão (Quốc lộ 10)
- 5. Nút giao Dương Kinh (Đường tỉnh 353, Hải Phòng)
- IV. Các trạm thu phí và Hình thức thanh toán
- 1. Danh sách 6 trạm thu phí chính
- 2. Thu phí thủ công một dừng (MTC)
- 3. Thu phí không dừng (ETC) và lợi ích vượt trội
Tuyến đường cao tốc Hà Nội – Hải Phòng là một trong những huyết mạch giao thông quan trọng nhất, kết nối hai trung tâm kinh tế lớn của miền Bắc. Tuyến cao tốc này không chỉ rút ngắn đáng kể thời gian di chuyển mà còn nâng cao hiệu suất vận tải. Tuy nhiên, để có một hành trình suôn sẻ và chủ động về ngân sách, việc nắm rõ thông tin về giá vé cao tốc Hà Nội Hải Phòng là điều vô cùng cần thiết.
Là một trong những tuyến đường bộ cao tốc đầu tiên của Việt Nam được xây dựng theo tiêu chuẩn quốc tế, cao tốc Hà Nội – Hải Phòng áp dụng mức phí dịch vụ tương ứng với chất lượng hạ tầng. Mức phí này dao động từ 10.000 VNĐ đến 720.000 VNĐ cho mỗi lượt di chuyển, tùy thuộc vào loại phương tiện và quãng đường thực tế. Để hiểu rõ hơn về cách tính phí, các trạm thu phí, và hướng dẫn di chuyển chi tiết trên tuyến đường này, mời quý độc giả cùng theo dõi bài viết chuyên sâu dưới đây.
Việc nắm rõ thông tin tuyến đường và khoảng cách là yếu tố tiên quyết để lên kế hoạch du lịch hoặc công tác hoàn hảo. Tương tự như việc tìm hiểu khoảng cách di chuyển giữa các điểm đến, bạn nên xem xét thông tin về đà nẵng cách huế bao nhiêu km để chuẩn bị hành trình tiếp theo.
I. Tổng quan về Tuyến Cao tốc Hà Nội – Hải Phòng (QL.5B)
Đường cao tốc Hà Nội – Hải Phòng, hay còn được biết đến với ký hiệu CT.04 hoặc tên gọi Quốc lộ 5B, đóng vai trò then chốt trong mạng lưới giao thông đường bộ phía Bắc.
1. Thông tin cơ bản về tuyến đường
- Chiều dài: 105,5 km.
- Điểm đầu: Vành đai 3, thuộc thủ đô Hà Nội (cách mố Bắc cầu Thanh Trì khoảng 1.025 m).
- Điểm cuối: Đập Đình Vũ, thuộc quận Hải An, thành phố Hải Phòng.
- Tiêu chuẩn: Đây là đường cao tốc đầu tiên tại Việt Nam được xây dựng theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Cấu tạo: Tuyến cao tốc có tổng cộng 8 làn xe, bao gồm 6 làn xe chạy chính với tốc độ tối đa 120 km/giờ và 2 làn dừng xe khẩn cấp. Ở giữa có dải phân cách cứng. Các phương tiện có tốc độ dưới 80 km/giờ chỉ được phép di chuyển ở làn ngoài cùng bên phải.
Cao tốc Hà Nội – Hải Phòng dài 105,5 km
Cao tốc Hà Nội – Hải Phòng với tổng chiều dài 105,5 km là tuyến giao thông trọng điểm phía Bắc.
II. Bảng giá vé cao tốc Hà Nội Hải Phòng chi tiết và mức phí 1km
Để đảm bảo tính minh bạch và giúp người dùng chủ động ngân sách, mức phí trên cao tốc Hà Nội – Hải Phòng được xác định rõ ràng theo từng chặng đường và nhóm phương tiện. Mức giá 1km đường cao tốc Hà Nội – Hải Phòng là 1.500 VNĐ/km.
1. Mức phí theo từng chặng và loại phương tiện
| Lộ trình | Trạm 1 | Trạm 2 | Loại 1 (VNĐ) | Loại 2 (VNĐ) | Loại 3 (VNĐ) | Loại 4 (VNĐ) | Loại 5 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hà Nội | QL 39 (Nút giao Hưng Yên) | 39.000 | 59.000 | 69.000 | 108.000 | 147.000 | |
| Hà Nội | QL 38 (Nút giao Hải Dương) | 98.000 | 128.000 | 157.000 | 255.000 | 353.000 | |
| Hà Nội | QL 10 (Nút giao Thái Bình) | 147.000 | 196.000 | 245.000 | 393.000 | 530.000 | |
| Hà Nội | Cuối tuyến | 187.000 | 245.000 | 314.000 | 501.000 | 687.000 | |
| Hà Nội | Đình Vũ | 206.000 | 275.000 | 344.000 | 550.000 | 707.000 | |
| QL 39 (Nút giao Hưng Yên) | QL 38 (Nút giao Hải Dương) | 49.000 | 69.000 | 88.000 | 147.000 | 196.000 | |
| QL 39 (Nút giao Hưng Yên) | QL 10 (Nút giao Thái Bình) | 108.000 | 137.000 | 167.000 | 275.000 | 373.000 | |
| QL 39 (Nút giao Hưng Yên) | Cuối tuyến | 147.000 | 196.000 | 245.000 | 393.000 | 540.000 | |
| QL 39 (Nút giao Hưng Yên) | Đình Vũ | 157.000 | 216.000 | 275.000 | 432.000 | 569.000 | |
| QL 38 (Nút giao Hải Dương) | QL 10 (Nút giao Thái Bình) | 49.000 | 69.000 | 79.000 | 128.000 | 177.000 | |
| QL 38 (Nút giao Hải Dương) | Cuối tuyến | 88.000 | 118.000 | 147.000 | 245.000 | 334.000 | |
| QL 38 (Nút giao Hải Dương) | Đình Vũ | 108.000 | 147.000 | 177.000 | 285.000 | 373.000 | |
| QL 10 (Nút giao Thái Bình) | Cuối tuyến | 39.000 | 59.000 | 69.000 | 108.000 | 157.000 | |
| QL 10 (Nút giao Thái Bình) | Đình Vũ | 49.000 | 69.000 | 88.000 | 147.000 | 206.000 | |
| TL 353 (Một số trạm lẻ) | 9.000 | 14.000 | 19.000 | 39.000 | 59.000 |
Ghi chú về phân loại phương tiện (áp dụng cho bảng trên):
- Loại 1: Xe dưới 12 ghế ngồi; xe tải dưới 2 tấn; các loại xe buýt.
- Loại 2: Xe từ 12 đến 30 ghế ngồi; xe tải từ 2 tấn đến dưới 4 tấn.
- Loại 3: Xe từ 31 ghế ngồi trở lên; xe tải từ 4 tấn đến dưới 10 tấn; xe đầu kéo không kéo theo rơ moóc.
- Loại 4: Xe tải từ 10 tấn đến dưới 18 tấn; xe container 20 feet.
- Loại 5: Xe tải từ 18 tấn trở lên; xe container 40 feet.
2. Biểu phí cao tốc 5B (Vé Lượt, Tháng, Quý)
Đối với các phương tiện thường xuyên di chuyển trên tuyến cao tốc QL.5B, mức phí còn được áp dụng dưới dạng vé tháng và vé quý, mang lại lợi ích kinh tế hơn so với vé lượt.
| Phương tiện giao thông chịu phí | Vé lượt (VNĐ) | Vé tháng (VNĐ) | Vé quý (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Xe dưới 12 ghế ngồi; xe tải dưới 2 tấn; xe buýt | 40.000 | 1.200.000 | 3.240.000 |
| Xe từ 12 ghế ngồi đến 30 ghế ngồi; xe tải từ 2 tấn đến dưới 4 tấn | 55.000 | 1.650.000 | 4.455.000 |
| Xe từ 31 ghế ngồi trở lên; xe tải từ 4 tấn đến dưới 10 tấn; xe đầu kéo không kéo theo rơ moóc | 75.000 | 2.250.000 | 6.075.000 |
| Xe tải từ 10 tấn đến dưới 18 tấn; xe container 20 feet | 125.000 | 3.750.000 | 10.125.000 |
| Xe tải từ 18 tấn trở lên; xe container 40 feet | 180.000 | 5.400.000 | 14.580.000 |
Lưu ý: Tất cả mức phí cao tốc 5B nêu trên đã bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT).
Để có những chuyến đi liền mạch, không chỉ nắm rõ các thông tin về tuyến cao tốc mà còn cần chuẩn bị kỹ lưỡng cho mọi hành trình du lịch. Việc ước tính khoảng cách di chuyển giữa các điểm đến lớn như đà nẵng cách quy nhơn bao nhiêu km sẽ giúp bạn lên kế hoạch hiệu quả hơn.
III. Hướng dẫn ra – vào tại các nút giao quan trọng trên cao tốc
Tuyến cao tốc Hà Nội – Hải Phòng có nhiều nút giao quan trọng. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết ra/vào tại 5 nút giao có lưu lượng phương tiện lớn nhất để tài xế di chuyển thuận tiện và an toàn.
1. Nút giao Thanh Trì (Vành đai 3 Hà Nội)
Đây là nút giao đầu tuyến cao tốc Hà Nội – Hải Phòng.
- Hướng ra:
- Đi cầu Vĩnh Tuy, Trung tâm Hà Nội: Đi cao tốc hướng Hà Nội – Hải Phòng đến Km 0+600. Rẽ phải theo biển chỉ dẫn đi cầu Vĩnh Tuy, Thạch Bàn để ra đường Cổ Linh rồi vào trung tâm Hà Nội.
- Đi cầu Thanh Trì, QL 5, Bắc Ninh: Đi cao tốc hướng Hải Phòng – Hà Nội đến Km 0+200. Có hai lựa chọn: đi thẳng lên cầu vượt xuống đường vành đai III (đi Thanh Trì, Mỹ Đình) hoặc rẽ phải theo đường nhánh qua Quốc lộ 5 (đi Bắc Ninh, Lạng Sơn).
- Hướng vào:
- Từ trung tâm Hà Nội: Qua cầu Vĩnh Tuy, rẽ phải vào đường Cổ Linh. Khi thấy biển báo “Lối vào đường cao tốc”, lên vành đai III, rẽ phải theo chỉ dẫn.
- Từ Vành đai 3 (Cầu Thanh Trì): Từ cầu Thanh Trì hoặc QL 5. Khi thấy biển báo “Lối vào đường cao tốc” (cách mố Bắc cầu Thanh Trì 1,25km), rẽ phải và đi theo biển chỉ dẫn để nhập vào cao tốc.
Sơ đồ hướng ra – vào nút giao Thanh Trì
Sơ đồ chi tiết hướng ra – vào tại nút giao Thanh Trì, cổng ngõ vào cao tốc.
2. Nút giao Yên Mỹ (Quốc lộ 39A)
Nút giao thứ hai, kết nối với tỉnh Hưng Yên.
- Hướng ra: Đi trên cao tốc đến Km21, thấy biển báo lối ra thành phố Hưng Yên thì rẽ phải. Đi theo đường nhánh, qua trạm thu phí (trả phí), sau đó: Rẽ trái 25 km đến thành phố Hưng Yên hoặc rẽ phải 10 km đến Quốc lộ 5, Hà Nội.
- Hướng vào:
- Từ Hưng Yên: Đi QL 39 đến huyện Yên Mỹ. Thấy biển báo “Lối vào cao tốc” thì rẽ phải, qua trạm thu phí (lấy thẻ) rồi nhập vào cao tốc rẽ phải đi Hải Dương, Hải Phòng.
- Từ Hà Nội (theo QL5): Đi QL 5 đến Mỹ Hào, rẽ phải vào QL 39. Đi 14km, thấy biển báo “Lối vào đường cao tốc” thì rẽ trái, qua trạm thu phí (lấy thẻ) rồi rẽ phải vào cao tốc đi Hải Dương, Hải Phòng.
Sơ đồ hướng ra – vào của nút giao Yên Mỹ
Tài xế có thể tham khảo sơ đồ hướng ra – vào của nút giao Yên Mỹ để có lộ trình chính xác.
3. Nút giao Gia Lộc (Quốc lộ 38B)
Nút giao thứ ba, kết nối với tỉnh Hải Dương.
- Hướng ra: Đi trên cao tốc đến Km 49, thấy biển báo “Lối ra thành phố Hải Dương” thì rẽ phải. Qua trạm thu phí (trả phí), sau đó: Rẽ trái đi khoảng 12 km đến huyện Thanh Miện hoặc rẽ phải đi 10 km đến thành phố Hải Dương.
- Hướng vào: Từ thành phố Hải Dương, đi theo Quốc lộ 38B. Thấy biển báo “Lối đi vào đường cao tốc”, rẽ theo chỉ dẫn qua trạm thu phí (lấy thẻ). Đến đây, đi thẳng qua cầu vượt hướng về Hưng Yên, Hà Nội hoặc rẽ phải đi Hải Phòng.
Sơ đồ hướng ra – vào của nút giao Gia Lộc
Sơ đồ hướng ra – vào nút giao Gia Lộc (Hải Dương) giúp người lái xe dễ dàng xác định hướng đi.
4. Nút giao An Lão (Quốc lộ 10)
Nút giao thứ tư, kết nối với Quốc lộ 10.
- Hướng ra: Đi cao tốc đến Km 74, thấy biển báo “Lối ra Quốc lộ 10” thì rẽ phải. Qua trạm thu phí (trả phí). Sau đó: Rẽ trái đi Quốc lộ 5, Quảng Ninh hoặc rẽ phải đi 47km Thái Bình, Nam Định.
- Hướng vào: Đi trên Quốc lộ 10, thấy nút giao với cao tốc (thuộc huyện An Lão) thì rẽ theo chỉ dẫn. Qua trạm thu phí (lấy thẻ). Nếu muốn đi Hà Nội, Hưng Yên, Hải Dương thì đi thẳng qua cầu vượt. Trường hợp muốn đi Hải Phòng thì rẽ phải.
Sơ đồ hướng ra – vào của nút giao An Lão
Tuyến cao tốc có nút giao An Lão, thuận tiện cho việc di chuyển đến các tỉnh lân cận qua Quốc lộ 10.
5. Nút giao Dương Kinh (Đường tỉnh 353, Hải Phòng)
Nút giao thứ năm, gần thành phố Hải Phòng và Đồ Sơn.
- Hướng ra: Đi cao tốc Hà Nội – Hải Phòng, qua trạm thu phí tuyến chính tại Km 95+500 (trả phí). Đi theo đường chỉ dẫn: đi thẳng nếu muốn vào trung tâm thành phố Hải Phòng và rẽ phải nếu muốn đi Đồ Sơn.
- Hướng vào: Từ trung tâm Hải Phòng hoặc Đồ Sơn, đi theo đường Phạm Văn Đồng (ĐT 353). Gặp nút giao với cao tốc, rẽ phải theo đường nhánh, qua trạm thu phí tuyến chính (lấy thẻ) rồi nhập vào cao tốc hướng về Hưng Yên, Hà Nội.
Sơ đồ hướng ra – vào của nút giao Dương Kinh
Hướng dẫn ra – vào của nút giao Dương Kinh, nằm gần thành phố Hải Phòng.
Không chỉ cao tốc Hà Nội – Hải Phòng, các tuyến đường bộ khác cũng đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các trung tâm du lịch lớn. Tìm hiểu về vũng tàu cách sài gòn bao nhiêu km là một ví dụ điển hình cho việc lên kế hoạch du lịch liên tỉnh hiệu quả.
IV. Các trạm thu phí và Hình thức thanh toán
Tuyến cao tốc Hà Nội – Hải Phòng hiện có tổng cộng 6 trạm thu phí phục vụ hoạt động thu phí.
1. Danh sách 6 trạm thu phí chính
Các trạm thu phí nằm trải dài trên tuyến đường, đảm bảo việc kiểm soát và thu phí cho mọi chặng di chuyển:
- Trạm thu phí Đầu Tuyến (Hà Nội).
- Trạm thu phí Văn Giang – Hưng Yên (ĐCT04, Tân Tiến, Văn Giang, Hưng Yên).
- Trạm thu phí Quốc lộ 5B Hải Dương (Gia Tân, Gia Lộc, Hải Dương).
- Trạm thu phí Quốc lộ 10 (Nút giao Thái Bình).
- Trạm thu phí Hoà Nghĩa – Dương Kinh (ĐCT04, Hoà Nghĩa, Dương Kinh, Hải Phòng).
- Trạm thu phí Đình Vũ.
Các trạm thu phí Đình Vũ nằm trên tuyến cao tốc Hà Nội – Hải Phòng
Các trạm thu phí hoạt động liên tục, đảm bảo việc thu phí diễn ra suôn sẻ.
2. Thu phí thủ công một dừng (MTC)
Thu phí thủ công một dừng (Manual Toll Collection – MTC) là hình thức truyền thống, sử dụng vé giấy, biên lai, và tiền mặt kết hợp với hệ thống nhận dạng biển số tự động.
- Đặc điểm: Lái xe phải dừng xe lại, thực hiện thao tác lấy vé, và thanh toán phí bằng tiền mặt hoặc thẻ.
- Hạn chế: Tốn thời gian dừng chờ, đặc biệt trong giờ cao điểm hoặc ngày lễ tết, dễ gây ùn tắc giao thông.
Khi sử dụng hình thức thu phí thủ công một dừng, tài xế đi qua trạm thu phí phải dừng lại để lấy vé, trả tiền
Hình thức thu phí thủ công yêu cầu tài xế phải dừng lại để nhận vé hoặc thanh toán.
3. Thu phí không dừng (ETC) và lợi ích vượt trội
Thu phí không dừng (Electronic Toll Collection – ETC) là hình thức thanh toán hiện đại được áp dụng chính thức trên cao tốc Hà Nội – Hải Phòng từ ngày 11/8/2020. Hình thức này sử dụng công nghệ RFID (nhận dạng bằng sóng radio) để nhận diện phương tiện và trừ tiền tự động vào tài khoản đã đăng ký.
Các lợi ích mà hình thức ETC mang lại:
- Giảm thiểu khả năng ùn tắc: Hệ thống tự động nhận diện và trừ phí, cho phép xe di chuyển qua trạm mà không cần dừng lại, loại bỏ tình trạng chờ đợi.
- Tiết kiệm thời gian di chuyển: Lái xe có thể giữ tốc độ ổn định khi qua trạm, tiết kiệm đáng kể thời gian so với MTC.
- Tiết kiệm nhiên liệu và bảo vệ môi trường: Việc không cần dừng lại và khởi động lại giúp giảm lượng nhiên liệu tiêu thụ và khí thải ra môi trường.
- Quản lý thông minh: Phương tiện được nhận diện và thanh toán tự động, giúp chủ phương tiện quản lý chi phí dễ dàng qua tài khoản điện tử.
Hình thức thu phí không dừng giúp tiết kiệm nhiên liệu, thời gian di chuyển
Thu phí không dừng (ETC) mang lại nhiều lợi ích, giúp hành trình di chuyển nhanh chóng và thuận lợi hơn.
Để sử dụng hình thức thu phí không dừng trên cao tốc Hà Nội – Hải Phòng cũng như toàn bộ các trạm ETC trên cả nước, tài xế nên dán thẻ định danh của các đơn vị cung cấp dịch vụ uy tín. Việc dán thẻ ePass của VDTC (thuộc Tập đoàn Viettel) là một lựa chọn tin cậy, giúp quá trình lưu thông diễn ra nhanh chóng, an toàn và tiện lợi.
Dán thẻ định danh ePass của VDTC để sử dụng hình thức thu phí không dừng tại các trạm thu phí trên tuyến cao tốc Hà Nội – Hải Phòng và nhận được nhiều lợi ích lớn
Dán thẻ định danh ePass là giải pháp thanh toán tiện lợi và được áp dụng rộng rãi trên các tuyến cao tốc.
Tóm lại, giá vé cao tốc Hà Nội Hải Phòng được quy định rõ ràng, phụ thuộc vào loại phương tiện và chiều dài quãng đường di chuyển, với mức phí cơ bản là 1.500 VNĐ/km. Việc nắm vững biểu phí và hướng dẫn ra/vào các nút giao quan trọng sẽ giúp tài xế chủ động hơn trong hành trình. Đặc biệt, việc chuyển đổi sang hình thức thu phí không dừng (ETC) bằng cách dán thẻ định danh là giải pháp tối ưu hóa thời gian và chi phí, đảm bảo hành trình trên tuyến cao tốc CT.04 diễn ra nhanh chóng và thuận lợi.

