Thủ Tục Xin Visa Du Lịch Trung Quốc Chi Tiết 2026: Hồ Sơ, Lệ Phí, Kinh Nghiệm Đậu Cao

Đối với bất kỳ công dân Việt Nam nào có mong muốn khám phá vẻ đẹp hùng vĩ và nền văn hóa lâu đời của Trung Quốc, việc đầu tiên cần thực hiện là xin cấp Thị thực (Visa) Trung Quốc. Thị thực này là giấy phép chính thức cho phép người nước ngoài nhập cảnh và lưu trú tại Trung Quốc trong một khoảng thời gian và mục đích cụ thể.

Quá trình thủ tục Xin Visa Du Lịch Trung Quốc đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hồ sơ và nắm vững các quy định mới nhất. Bài viết này từ blog “Đồng Nai Cửu Long” sẽ là cẩm nang chi tiết, giúp bạn hiểu rõ từng bước, từ việc chuẩn bị giấy tờ đến những kinh nghiệm thực tế để tăng tỷ lệ đậu visa ngay từ lần nộp đầu tiên. Việc tự mình hoàn tất thủ tục visa cũng tương tự như việc chuẩn bị hồ sơ cho một số quốc gia khác, đòi hỏi sự tỉ mỉ như khi bạn chuẩn bị xin visa du lịch Croatia, nhưng đổi lại, bạn sẽ có được trải nghiệm chủ động và kiến thức quý giá.

I. Các Trường Hợp Được Miễn Visa Khi Đến Trung Quốc

Về cơ bản, tất cả công dân Việt Nam đều cần thị thực để nhập cảnh vào Trung Quốc. Tuy nhiên, có một số trường hợp ngoại lệ được miễn visa hoặc có thể sử dụng giấy tờ thay thế:

  • Du lịch vùng biên giới: Du lịch tại các khu vực của Trung Quốc cách biên giới Việt Nam khoảng 100km. Trong trường hợp này, bạn cần xin Giấy thông hành Trung Quốc thay vì visa chính thức.
  • Quá cảnh (Transit):
    • Quá cảnh tại Trung Quốc trong vòng 24 tiếng và không có ý định rời khỏi khu vực quá cảnh tại sân bay (thường không cần visa).
    • Quá cảnh theo diện miễn thị thực quá cảnh 72/144 giờ (áp dụng tại một số thành phố và cần đáp ứng các điều kiện khắt khe về vé máy bay và quốc tịch tiếp theo).
  • Các loại giấy tờ đặc biệt:
    • Có Giấy phép thường trú hoặc Giấy phép cư trú Trung Quốc cho người nước ngoài còn hiệu lực.
    • Có thẻ du lịch APEC còn hiệu lực.

II. Xin Visa Trung Quốc Có Khó Không?

Xin visa Trung Quốc được đánh giá là không quá khó khăn so với một số quốc gia phát triển khác, nhưng đòi hỏi sự chuẩn bị đầy đủ và chính xác về mặt hồ sơ.

Khả năng đậu visa sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: mục đích chuyến đi, tình hình tài chính cá nhân, lịch sử đi lại trước đó và đặc biệt là sự hợp lý, logic của bộ hồ sơ bạn cung cấp. Nếu bạn tuân thủ đúng hướng dẫn, chuẩn bị hồ sơ kỹ càng và minh bạch, cơ hội được cấp thị thực là rất cao.

III. Phân Loại Visa & Thời Hạn Visa Du Lịch (L)

Thị thực Trung Quốc được phân loại dựa trên mục đích nhập cảnh (du lịch, công tác, học tập, thăm thân…) và số lần nhập cảnh (một lần, hai lần, nhiều lần).

  • Loại thị thực phổ biến nhất đối với công dân Việt Nam là Visa Du lịch (Loại L).

Theo quy định hiện hành, Visa du lịch loại L thường có thời hạn hiệu lực tối đa 90 ngày, chỉ cho phép 1 lần nhập cảnh và thời gian lưu trú tối đa 15 ngày hoặc 30 ngày (tùy thuộc vào quyết định của Cơ quan Lãnh sự).

1. Mẫu Visa Trung Quốc & Các Thông tin Cơ bản

Trên một visa Trung Quốc sẽ bao gồm các thông tin quan trọng sau:

Mẫu visa Trung Quốc mới nhất và các thông tin cơ bảnMẫu visa Trung Quốc mới nhất và các thông tin cơ bản

STT Thông tin hiển thị Ý nghĩa
(1) Loại thị thực Ví dụ: L (Du lịch), M (Thương mại), Q2 (Thăm thân ngắn hạn)…
(2) Thời hạn hiệu lực nhập cảnh Ngày cuối cùng được phép nhập cảnh vào Trung Quốc.
(3) Ngày cấp thị thực Ngày thị thực được ký và cấp.
(4) Tên người được cấp Họ và tên của đương đơn.
(6) Số lần nhập cảnh Số lần được phép vào Trung Quốc trong thời hạn hiệu lực.
(7) Thời hạn lưu trú Số ngày tối đa được phép ở lại sau mỗi lần nhập cảnh.

Lưu ý quan trọng: Thời hạn lưu trú được tính bắt đầu từ ngày thứ hai sau khi bạn nhập cảnh. Bạn cần rời khỏi Trung Quốc trước khi thị thực hết hạn.

IV. Xin Visa Du Lịch Trung Quốc Ở Đâu?

Hồ sơ xin visa Trung Quốc, bao gồm cả visa du lịch, được nộp tại các Trung tâm Dịch vụ Visa Trung Quốc (CVASC) chứ không nộp trực tiếp tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Trung Quốc tại Việt Nam.

Dưới đây là địa chỉ và thời gian làm việc của các Trung tâm:

1. Trung tâm Visa Trung Quốc tại Hà Nội

  • Địa chỉ: Tầng 7, tòa nhà Trường Thịnh, Tràng An Complex, số 1 đường Phùng Chí Kiên, phường Nghĩa Đô, Hà Nội.
  • Khu vực phục vụ: Các tỉnh thành phía Bắc.

2. Trung tâm Visa Trung Quốc tại Đà Nẵng

  • Địa chỉ: Tầng 8, tòa nhà Indochina Riverside Towers, 74 Bạch Đằng, Hải Châu, Đà Nẵng.
  • Khu vực phục vụ: Các tỉnh thành miền Trung.

3. Trung tâm Visa Trung Quốc tại Thành phố Hồ Chí Minh

  • Địa chỉ: P1607-1609, Lầu 16, SaiGon Trade Center, 37 Đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Q.1, Tp. Hồ Chí Minh.
  • Khu vực phục vụ: Các tỉnh thành phía Nam.

Thời gian làm việc chung:

  • Nộp hồ sơ: 9:00 đến 14:30 từ Thứ Hai đến Thứ Sáu (trừ ngày lễ Tết).
  • Lấy thị thực: 9:00 đến 14:30 từ Thứ Hai đến Thứ Sáu (trừ ngày lễ Tết).

V. Chi Phí và Thời Gian Xử Lý Hồ Sơ

1. Thời gian xử lý

Thời gian xét duyệt thị thực Trung Quốc trong điều kiện bình thường là khoảng 7 đến 10 ngày làm việc (tính từ ngày nộp hồ sơ gốc tại Trung tâm).

Cụ thể:

  • Xét duyệt trên hệ thống (online): 1-3 ngày làm việc.
  • Xét duyệt kể từ lúc nộp hồ sơ gốc: 4-7 ngày làm việc.

Biểu đồ thời gian xử lý hồ sơ xin thị thực Trung QuốcBiểu đồ thời gian xử lý hồ sơ xin thị thực Trung Quốc

Ngoài ra, Trung Quốc có cung cấp dịch vụ xét duyệt nhanh (khoảng 3 ngày làm việc) và xét duyệt gấp (2-3 ngày làm việc) với mức phí cao hơn.

Lời khuyên: Thời gian thoải mái nhất để nộp hồ sơ là 15 đến 20 ngày trước ngày khởi hành và không nên nộp hồ sơ vượt quá 3 tháng trước đó, do visa du lịch thường có hiệu lực 3 tháng kể từ ngày cấp.

2. Phí làm visa Trung Quốc

Phí xin visa Trung Quốc bao gồm hai phần: Phí thị thực thu hộ cho Đại sứ quán (bằng USD)Phí dịch vụ của Trung tâm thị thực (bằng VNĐ).

Số lần nhập cảnh Phí làm visa tại Đại sứ Quán (USD) Phí Trung tâm thị thực (VNĐ)
Loại thường Loại nhanh Loại gấp
Một lần 45 70
Hai lần 68 93
6 tháng nhiều lần 90 115
1 năm nhiều lần 135 160

Lưu ý về thanh toán:

  • Phí dịch vụ Trung tâm sẽ được thu vào ngày nộp hồ sơ bằng VNĐ và không được hoàn lại bất kể kết quả visa.
  • Phí thị thực được thu hộ cho Đại sứ quán bằng USD và chỉ phải nộp khi bạn nhận được visa (đậu visa).

VI. Hồ Sơ Xin Visa Du Lịch Trung Quốc (L) Chi Tiết

Bộ hồ sơ là yếu tố quyết định lớn nhất đến tỷ lệ đậu visa. Dưới đây là danh sách các giấy tờ cần thiết cho diện visa du lịch (L):

1. Hồ sơ nhân thân

  • Hộ chiếu (bản gốc): Còn thời hạn trên 6 tháng, còn ít nhất 3 trang trống liền kề, và 01 bản photo trang thông tin hộ chiếu.
  • Tờ khai thị thực: Điền hoàn chỉnh tờ khai online tại website chính thức của Trung tâm dịch vụ visa. Tờ khai cần có chữ ký của người xin (hoặc người giám hộ ký thay).
  • Ảnh hộ chiếu: 01 tấm ảnh 4x6cm, ảnh màu nền nhạt, chụp gần đây, chính diện, không đội mũ để dán trên tờ khai.
  • Hộ khẩu hoặc Giấy xác nhận lưu trú (bản photo): Yêu cầu đối với người chưa từng đi nước ngoài hoặc người mang hộ chiếu Việt Nam cấp từ 1/7/2022 không có bị chú nơi sinh.
  • Giấy xác nhận hồ sơ: Được Trung tâm thị thực gửi qua email sau khi hoàn tất xét duyệt trực tuyến.

2. Chứng minh tài chính

Đương đơn cần nộp một trong hai loại giấy tờ sau, có giá trị trong vòng 7 ngày gần nhất tính đến ngày nộp hồ sơ:

  • Sổ tiết kiệm (photo) và Xác nhận số dư (bản gốc): Số tiền tối thiểu 50 triệu VNĐ (không yêu cầu kỳ hạn số).
  • Xác nhận số dư tài khoản ngân hàng (tại thời điểm làm visa): Tối thiểu 50 triệu VNĐ.

Minh họa các giấy tờ cần thiết trong hồ sơ xin visaMinh họa các giấy tờ cần thiết trong hồ sơ xin visa

3. Giấy tờ chứng minh mục đích chuyến đi

  • Lịch trình chuyến đi chi tiết: Kế hoạch rõ ràng về các địa điểm tham quan, ngày đi và ngày về.
  • Giấy xác nhận đặt chỗ vé máy bay khứ hồi.
  • Xác nhận đặt phòng khách sạn tại Trung Quốc (cho toàn bộ thời gian lưu trú).
  • Hoặc Thư mời của đơn vị/cá nhân bên Trung Quốc (áp dụng khi bạn ở nhà người thân hoặc được mời tham gia sự kiện).

Nếu bạn đang có kế hoạch du lịch kết hợp giữa Trung Quốc và các nước châu Á khác, việc sắp xếp lịch trình cần logic, tương tự như khi lên kế hoạch du lịch Singapore 3 ngày 2 đêm vậy.

4. Yêu cầu với trẻ vị thành niên dưới 18 tuổi

Ngoài các giấy tờ thông thường, cần bổ sung:

  • Bản gốc và bản sao giấy khai sinh (có đủ thông tin bố mẹ).
  • Bản gốc và bản sao các giấy tờ liên quan của người giám hộ hợp pháp (nếu không đi cùng bố mẹ).
  • Giấy ủy quyền (nếu cả bố và mẹ đều không đi cùng).
  • Chứng minh tài chính của bố hoặc mẹ (để chứng minh khả năng chi trả cho chuyến đi).

Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, không thiếu không thừa, là kinh nghiệm quan trọng khi làm thủ tục xin visa du lịch Thổ Nhĩ Kỳ hay bất kỳ quốc gia nào khác.

VII. Quy Trình 6 Bước Nộp Hồ Sơ Xin Visa Trung Quốc

Quy trình xin thị thực tại các Trung tâm Dịch vụ Visa Trung Quốc được thực hiện theo 6 bước như sau:

Sơ đồ 6 bước quy trình nộp hồ sơ xin visa Trung QuốcSơ đồ 6 bước quy trình nộp hồ sơ xin visa Trung Quốc

Bước 1: Xác định loại thị thực

  • Kiểm tra mục đích chuyến đi và xác định loại visa phù hợp (Visa L – Du lịch).

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ

  • Thu thập đầy đủ các giấy tờ theo danh mục chi tiết đã nêu tại mục VI.

Bước 3: Điền đơn xin visa trực tuyến

  • Truy cập vào www.visaforchina.cn, chọn quốc gia/nơi nộp hồ sơ và điền mẫu đơn xin thị thực online.
  • Tải lên các tài liệu liên quan và chờ xét duyệt sơ bộ.
  • Lưu ý: Sau khi nộp đơn, bạn cần thường xuyên kiểm tra email và mục “Tra cứu tình trạng hồ sơ” để cập nhật và bổ sung tài liệu kịp thời nếu được yêu cầu.

Bước 4: Nộp hồ sơ gốc tại Trung tâm

  • Khi trạng thái hồ sơ hiển thị “đã hoàn tất xét duyệt trực tuyến” và nhận được email xác nhận, bạn đến Trung tâm dịch vụ visa (9:00 – 15:00 các ngày làm việc) để nộp hộ chiếu gốc, “Giấy chứng nhận nộp đơn xin thị thực” đã in và các giấy tờ gốc/photo còn lại.

Bước 5: Thanh toán lệ phí

  • Bạn thanh toán Phí dịch vụ cho Trung tâm bằng VNĐ ngay sau khi nộp hồ sơ.

Bước 6: Nhận lại hộ chiếu cùng visa

  • Sau khi có kết quả, bạn đến Trung tâm nhận lại hộ chiếu và visa.
  • Nếu đậu visa, bạn sẽ thanh toán Phí thị thực cho Đại sứ quán bằng USD ngay tại quầy thu ngân của Trung tâm.

Lưu ý về lăn vân tay (Từ 21/12/2025 đến hết 31/12/2026):
Đại sứ quán Trung Quốc đang miễn lấy dấu vân tay đối với đương đơn xin thị thực ngắn hạn có thời gian lưu trú dưới 180 ngày (bao gồm cả visa du lịch L).

VIII. Kinh Nghiệm Vàng Tăng Tỷ Lệ Đậu Visa

Kinh nghiệm từ những người đã thành công cho thấy việc nộp hồ sơ xin visa du lịch cần có sự tinh tế:

  1. Nộp đúng thời điểm: Tốt nhất là 15-20 ngày trước ngày khởi hành và không nên nộp quá sớm (trước 3 tháng) do visa du lịch thường có hiệu lực ngắn.
  2. Lịch sử du lịch là điểm cộng: Hộ chiếu của bạn nếu đã từng có dấu nhập cảnh của ít nhất 1 quốc gia (kể cả Trung Quốc) sẽ là một điểm cộng lớn, giúp chứng minh mục đích quay về sau chuyến đi.
  3. Tối ưu lịch trình chuyến đi: Lịch trình cần chi tiết, hợp lý và khớp với thời gian đặt vé máy bay/khách sạn. Điều này thể hiện sự nghiêm túc và mục đích du lịch thuần túy.
  4. Minh bạch tài chính: Số dư tài khoản cần được duy trì ổn định, không phải là một khoản tiền lớn được gửi vào ngay trước khi xin visa.
  5. Tâm lý phỏng vấn (Nếu có): Thông thường không cần phỏng vấn visa du lịch. Nhưng nếu được yêu cầu, hãy trả lời rõ ràng, trung thực và chứng minh được rằng bạn có các ràng buộc (gia đình, công việc, tài sản) ở Việt Nam và chắc chắn sẽ quay về. Đây cũng là nguyên tắc cơ bản khi bạn lên kế hoạch cho một chuyến đi dài như kinh nghiệm du lịch Sapa hay bất cứ đâu.

IX. Những Nguyên Nhân Thường Gặp Dẫn Đến Trượt Visa Trung Quốc

Mặc dù việc xin visa Trung Quốc không quá khó, nhiều đương đơn tự túc vẫn bị từ chối vì các lỗi cơ bản sau:

  1. Hồ sơ không đầy đủ hoặc không hợp lý:
    • Thiếu giấy tờ quan trọng (như chứng minh tài chính hoặc booking).
    • Thông tin trong hồ sơ không khớp nhau (ví dụ: ngày nghỉ phép, ngày vé máy bay và lịch trình).
    • Thông tin cá nhân (tên, địa chỉ công ty, v.v.) bị ghi sai hoặc không rõ ràng.
  2. Giả mạo hoặc thông tin thiếu trung thực:
    • Làm giả thư mời hoặc các giấy tờ chứng minh. Bất kỳ sự không chân thực nào cũng sẽ khiến visa bị từ chối và ảnh hưởng đến việc xin visa trong tương lai.
  3. Hành vi trong quá khứ:
    • Từng bị liệt vào danh sách đen do vi phạm pháp luật Trung Quốc, gây xích mích hoặc ở quá hạn trong những lần nhập cảnh trước.
  4. Mục đích chuyến đi không rõ ràng:
    • Đặc biệt lưu ý: Từ ngày 22/04/2025, Lãnh sự quán tại TP. Hồ Chí Minh sẽ không tiếp nhận đương đơn đã từng được cấp tem chứng nhận Lãnh sự cho Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân (ý định kết hôn với công dân Trung Quốc), vì họ sẽ mặc định mục đích chuyến đi không còn là du lịch đơn thuần.

X. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Câu Hỏi Trả Lời
Xin visa Trung Quốc có cần chứng minh tài chính không? Có. Công dân Việt Nam hiện nay đều phải chứng minh tài chính thông qua Sổ tiết kiệm/Xác nhận sổ tiết kiệm hoặc Xác nhận số dư tài khoản tối thiểu 50 triệu VNĐ.
Tôi có thể gia hạn thời gian lưu trú ở Trung Quốc không? Bạn có thể gửi yêu cầu gia hạn tại cơ quan an ninh địa phương trong thời gian cho phép, nhưng việc này không chắc chắn được chấp thuận. Ở lại quá hạn sẽ vi phạm luật pháp Trung Quốc.
Xin visa Trung Quốc có cần phỏng vấn không? Thông thường không cần phỏng vấn đối với visa du lịch. Tuy nhiên, nhân viên Lãnh sự có thể gọi điện để xác nhận thông tin trong hồ sơ. Bạn chỉ cần trả lời chính xác, trung thực.
Nếu xin visa cho trẻ em, thì trẻ có cần khai form riêng không? Có, nếu trẻ có hộ chiếu riêng biệt với người nộp đơn.
Tôi có thể ủy quyền cho người khác lấy hộ chiếu và visa không? Có. Bạn cần cung cấp thêm giấy ủy quyền được công chứng kèm theo căn cước công dân của bạn và người được ủy quyền.

Việc xin visa Trung Quốc cũng có một số quy tắc riêng biệt tương tự như khi bạn cần xin visa du lịch Kazakhstan, vì vậy việc nắm vững các câu hỏi thường gặp sẽ giúp bạn chủ động hơn.


Hy vọng những thông tin chi tiết về thủ tục xin visa du lịch Trung Quốc nêu trên sẽ là cẩm nang hữu ích, giúp bạn chuẩn bị hành trang một cách tốt nhất. Việc tự mình hoàn tất hồ sơ không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn giúp bạn nắm vững thông tin cần thiết cho chuyến đi. Chúc bạn nhanh chóng được cấp thị thực và có một hành trình khám phá Trung Hoa đại lục thật trọn vẹn.

Bài viết liên quan