Kinh nghiệm xin visa Estonia chi tiết 2024: Thủ tục, hồ sơ và lệ phí

Estonia, quốc gia thuộc vùng Baltic ở Bắc Âu, nổi tiếng với sự kết hợp hài hòa giữa lịch sử cổ kính, những khu rừng nguyên sơ và sự phát triển công nghệ vượt bậc. Với những bờ biển nên thơ cùng nhiều kiến trúc đặc sắc, Estonia đã trở thành một trong những điểm đến du lịch hấp dẫn hàng đầu ở châu Âu.

Đối với công dân Việt Nam, việc sở hữu thị thực hợp lệ là điều kiện bắt buộc để nhập cảnh vào quốc gia xinh đẹp này. Quy trình và kinh nghiệm xin visa Estonia cần được tìm hiểu kỹ lưỡng để đảm bảo tỷ lệ thành công cao nhất. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về các loại thị thực, thủ tục, lệ phí và hồ sơ cần chuẩn bị, giúp hành trình chinh phục đất nước Estonia của bạn trở nên suôn sẻ hơn.

Mặc dù thủ tục xin visa Schengen có thể phức tạp, nếu bạn đã từng làm visa châu Âu (ví dụ: xin visa du lịch thụy sĩ), bạn sẽ thấy quy trình làm visa Estonia cũng có nhiều điểm tương đồng do cùng thuộc khối Schengen.

Ai cần xin visa Estonia?

Về cơ bản, mọi công dân nước ngoài muốn nhập cảnh vào Estonia đều phải xin thị thực Estonia phù hợp với mục đích nhập cảnh, trừ các trường hợp được miễn thị thực sau:

  • Công dân các quốc gia thuộc Liên minh Châu Âu (EU), Khu vực Kinh tế Châu Âu (EEA) hoặc Thụy Sĩ.
  • Công dân các quốc gia có thỏa thuận miễn visa Schengen, được phép nhập cảnh và lưu trú tối đa 90 ngày trong thời hạn 180 ngày (ví dụ: Hoa Kỳ, Canada, Nhật Bản, Úc, v.v.).

Việt Nam không nằm trong danh sách các quốc gia được miễn visa Estonia. Do đó, để nhập cảnh vào Estonia, du khách cần phải xin thị thực hợp lệ theo từng mục đích cụ thể như du lịch, công tác, thăm thân hay học tập.

Các đối tượng cần xin thị thực EstoniaCác đối tượng cần xin thị thực Estonia

Các loại visa Estonia và thời hạn hiệu lực

Visa Estonia được phân loại dựa trên mục đích và thời gian lưu trú, bao gồm 3 loại chính: Visa quá cảnh (A), Visa ngắn hạn (C – Schengen) và Visa dài hạn (D – Quốc gia).

1. Visa Quá cảnh – Loại A (Airport Transit Visa)

Loại thị thực này cho phép người sở hữu quá cảnh tại một sân bay của Estonia để đến quốc gia thứ ba mà không được phép rời khỏi khu vực quá cảnh quốc tế.

Các công dân đến từ một số quốc gia (chủ yếu là các nước có rủi ro di cư cao như Afghanistan, Bangladesh, Ghana, Pakistan, Sri Lanka, v.v.) bắt buộc phải xin Visa loại A ngay cả khi không rời khỏi khu vực quá cảnh.

2. Visa Ngắn hạn – Loại C (Visa Schengen)

Visa ngắn hạn Estonia chính là Visa Schengen (loại C). Đây là loại thị thực phổ biến nhất, cho phép người sở hữu nhập cảnh vào Estonia và toàn bộ khu vực Schengen với thời gian lưu trú tối đa là 90 ngày trong thời hạn 180 ngày.

Thị thực Schengen được cấp cho các mục đích ngắn hạn, bao gồm:

  • Du lịch, tham quan
  • Công tác, đàm phán ngắn hạn
  • Thăm thân nhân, bạn bè
  • Tham dự sự kiện văn hóa, thể thao
  • Điều trị y tế ngắn hạn

Quy tắc nộp hồ sơ Visa Schengen Estonia:

Bạn chỉ nên nộp hồ sơ xin Visa Schengen tại cơ quan đại diện của Estonia khi:

  • Estonia là quốc gia duy nhất bạn ghé thăm trong khu vực Schengen.
  • Estonia là quốc gia bạn lưu trú lâu nhất trong chuyến đi Schengen của mình.
  • Estonia là quốc gia bạn nhập cảnh đầu tiên khi ghé thăm nhiều nước Schengen với thời gian lưu trú bằng nhau (Ví dụ: 5 ngày ở Estonia và 5 ngày ở xin visa du lịch áo).

3. Visa Dài hạn – Loại D (National Visa)

Visa dài hạn hay còn gọi là visa quốc gia Estonia, cho phép người sở hữu lưu trú tại Estonia lâu hơn 90 ngày, tối đa là 1 năm kể từ ngày nhập cảnh.

Loại thị thực này được cấp cho các mục đích dài hạn, ví dụ như:

  • Làm việc (khi có hợp đồng lao động)
  • Du học dài hạn
  • Đoàn tụ gia đình
Tiêu chí Visa Schengen (C) Visa Quốc gia Estonia (D)
Ký hiệu C D
Thời gian lưu trú Tối đa 90 ngày Tối đa 1 năm
Thời hạn visa 180 ngày 1 năm
Mục đích Ngắn hạn: Du lịch, công tác, thăm thân Dài hạn: Làm việc, du học, đoàn tụ gia đình
Giấy phép cư trú Không thể xin Có thể xin

Với kinh nghiệm làm visa du lịch các nước thuộc khối Schengen như xin visa du lịch latvia, việc xác định đúng loại visa sẽ giúp hồ sơ của bạn được xét duyệt chính xác và nhanh chóng hơn.

Nộp hồ sơ xin visa Estonia ở đâu tại Việt Nam?

Estonia không có Đại sứ quán (ĐSQ) hoặc Lãnh sự quán (LSQ) chuyên trách xét duyệt hồ sơ thị thực tại Việt Nam. Thay vào đó, việc cấp thị thực Schengen (loại C) cho Estonia được ủy quyền cho Đại sứ quán Pháp tại Việt Nam.

Cơ quan tiếp nhận hồ sơ xin visa Estonia (loại C) chính thức là TLScontact – Trung tâm tiếp nhận hồ sơ xin thị thực Pháp/Estonia.

Địa chỉ các trung tâm TLScontact tại Việt Nam:

  • TLScontact tại Hà Nội:
    • Địa chỉ: Tầng 8, Tòa nhà Pacific Place, 83B Đường Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội.
  • TLScontact tại TP Hồ Chí Minh:
    • Địa chỉ: Tầng 14, Tòa nhà Văn phòng, Vincom Đồng Khởi, 72 Đường Lê Thánh Tôn và 45A Đường Lý Tự Trọng, Quận 1, TP.HCM.
    • Thời gian làm việc (Nộp hồ sơ): Từ thứ Hai đến thứ Sáu, 08:00 – 15:00 (chỉ khi có hẹn trước).

Đối với hồ sơ xin visa dài hạn (loại D), bạn nên liên hệ trực tiếp với Lãnh sự danh dự Cộng hòa Estonia tại TP Hồ Chí Minh (34 Nguyễn Thị Nghĩa, Quận 1, TP.HCM) để được hướng dẫn chi tiết.

Địa điểm nộp hồ sơ xin visa Estonia tại Việt NamĐịa điểm nộp hồ sơ xin visa Estonia tại Việt Nam

Thời gian xét duyệt visa Estonia mất bao lâu?

Để đảm bảo chuyến đi của bạn khởi hành đúng kế hoạch, việc nắm rõ thời gian xử lý hồ sơ là vô cùng quan trọng.

  • Thị thực ngắn hạn (Schengen loại C): Hồ sơ thường được xử lý trong vòng 15 – 21 ngày làm việc.
  • Thị thực dài hạn (Loại D): Thời gian xử lý thường là 30 ngày làm việc.

Lưu ý quan trọng:

  • Thời gian thực tế có thể kéo dài hơn nếu hồ sơ cần được xác minh thêm, yêu cầu bổ sung giấy tờ hoặc đương đơn được yêu cầu phỏng vấn.
  • Bạn nên nộp hồ sơ xin visa Estonia sớm nhất là 6 tháng và muộn nhất là 21 ngày trước ngày dự kiến nhập cảnh vào Estonia.
  • Nếu có kế hoạch du lịch đến các quốc gia khác ngoài Schengen (ví dụ: xin visa du lịch algeria), bạn cần tính toán thời gian xét duyệt visa Estonia để có đủ thời gian chuẩn bị cho các hồ sơ tiếp theo.

Chi tiết các khoản lệ phí xin visa Estonia

Lệ phí xin visa Estonia bao gồm hai khoản chính: Phí thị thực (nộp cho Cơ quan lãnh sự) và Phí dịch vụ (nộp cho TLScontact). Cả hai khoản phí này đều được thanh toán bằng VNĐ theo tỷ giá được cập nhật thường xuyên.

1. Phí Thị thực (Visa Fee)

Phí thị thực được quy định bằng EUR nhưng thanh toán bằng VND, và không được hoàn lại dù hồ sơ bị từ chối:

Loại visa Lệ phí (EUR) Lệ phí tham khảo (VNĐ)
Visa ngắn hạn (trên 12 tuổi) 90 Khoảng 2.250.000
Visa ngắn hạn (trẻ em 6-12 tuổi) 45 Khoảng 1.125.000
Visa dài hạn (Loại D) 99 Khoảng 2.537.000
Visa ngắn hạn (trẻ em dưới 6 tuổi) Miễn phí Miễn phí

2. Phí Dịch vụ (Service Fee)

Phí dịch vụ nộp hồ sơ tại TLScontact là khoản bắt buộc đối với tất cả hồ sơ: 640.500 VNĐ.

Ngoài ra, TLScontact còn cung cấp các dịch vụ tùy chọn khác như:

  • Dịch vụ khách hàng cao cấp (Premium Lounge)
  • Dịch vụ nộp hồ sơ cuối tuần
  • Dịch vụ nộp hồ sơ tại chỗ
  • Hỗ trợ khai form visa (Khoảng 360.000 VNĐ)

Bộ hồ sơ xin visa Estonia (Schengen) đầy đủ

Việc chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ và chính xác là yếu tố quyết định đến 95% tỷ lệ đậu visa. Hồ sơ xin visa Schengen Estonia được chia thành các nhóm chính sau:

1. Hồ sơ cá nhân và nhân thân

  • Hộ chiếu gốc (còn hạn ít nhất 3 tháng sau ngày dự định rời khối Schengen và còn 2 trang trắng).
  • Hộ chiếu cũ (nếu có).
  • Đơn xin visa Estonia (hoàn thành trực tuyến trên website France-Visas, in ra và ký tên).
  • Ảnh thẻ: 2 ảnh kích thước 3,5×4,5 cm, nền trắng, chụp không quá 6 tháng.
  • CMND/CCCD, Sổ hộ khẩu (bản sao công chứng).
  • Giấy khai sinh các con, Giấy đăng ký kết hôn (nếu có).

2. Hồ sơ chứng minh công việc

Tùy theo nghề nghiệp, cần chuẩn bị giấy tờ tương ứng:

  • Nếu là nhân viên: Hợp đồng lao động, Quyết định bổ nhiệm (nếu có), Bảng lương 3 tháng gần nhất, Đơn xin nghỉ phép có xác nhận của công ty.
  • Nếu là chủ doanh nghiệp: Giấy phép Đăng ký kinh doanh, Bằng chứng nộp thuế 3 tháng gần nhất.
  • Nếu là học sinh/sinh viên: Thẻ học sinh/sinh viên, Giấy xác nhận học sinh/sinh viên.
  • Nếu là người nghỉ hưu: Giấy tờ hưu trí.
  • Người làm tự do: Sơ yếu lý lịch có xác nhận nêu rõ công việc và thu nhập, Sao kê tài khoản ngân hàng 3 tháng gần nhất.

3. Hồ sơ chứng minh tài chính

  • Sổ tiết kiệm và Giấy xác nhận số dư tài khoản ngân hàng (ít nhất 100 triệu VND).
  • Các giấy tờ chứng minh tài sản khác (Sổ đỏ, Giấy đăng ký xe ô tô, Hợp đồng mua bán nhà đất, Chứng khoán, v.v.).

4. Hồ sơ chuyến đi

  • Hotel booking (Xác nhận đặt phòng khách sạn).
  • Flight booking (Xác nhận đặt vé máy bay khứ hồi).
  • Bảo hiểm y tế du lịch (Có giá trị trên lãnh thổ tất cả các nước Schengen, số tiền bảo hiểm tối thiểu 30.000 EUR hoặc 50.000 USD).
  • Lịch trình du lịch chi tiết.

Danh sách các giấy tờ cần chuẩn bị cho hồ sơ xin visa EstoniaDanh sách các giấy tờ cần chuẩn bị cho hồ sơ xin visa Estonia

5. Hồ sơ bổ sung theo diện

  • Diện thăm thân: Thư mời/Thư bảo lãnh từ người mời, giấy tờ chứng minh nơi ở và tài chính của người mời, giấy tờ chứng minh mối quan hệ.
  • Diện công tác: Thư mời từ công ty tại Estonia, Quyết định cử đi công tác của công ty tại Việt Nam, Giấy tờ chứng minh mối quan hệ giữa hai bên công ty.

Nếu bạn có kế hoạch du lịch kết hợp ở các nước như xin visa du lịch sri lanka, hãy đảm bảo mọi thông tin trong hồ sơ của bạn phải khớp nhau và thể hiện tính logic, thuyết phục cao.

Quy trình 7 bước xin visa Estonia từ A đến Z

Quy trình xin visa Estonia (Schengen) bao gồm 7 bước cụ thể sau:

Bước 1: Xác định loại thị thực và mục đích chuyến đi

Đầu tiên, bạn cần xác định rõ mình sẽ xin loại visa nào (C hay D) và mục đích chuyến đi là gì (du lịch, công tác, thăm thân) để chuẩn bị hồ sơ theo đúng yêu cầu.

Bước 2: Hoàn tất tờ khai xin visa trực tuyến

Bạn cần truy cập vào website France-Visas để tạo tài khoản và điền tờ khai xin visa. Mặc dù là visa Estonia, bạn vẫn khai trên hệ thống của Pháp do Pháp là cơ quan đại diện xét duyệt. Sau khi hoàn thành, in tờ khai ra và ký tên.

Bước 3: Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ

Kiểm tra và dịch thuật công chứng tất cả các giấy tờ sang tiếng Anh hoặc tiếng Pháp theo checklist đã chuẩn bị ở mục trên.

Bước 4: Đặt lịch hẹn tại TLScontact

Tạo tài khoản và đặt lịch hẹn nộp hồ sơ tại Trung tâm TLScontact Hà Nội hoặc TP.HCM thông qua website chính thức của TLScontact.

Bước 5: Nộp hồ sơ và lấy sinh trắc học

Đến đúng giờ và ngày hẹn tại TLScontact. Tại đây, bạn sẽ nộp hồ sơ, đồng thời tiến hành thủ tục lấy dữ liệu sinh trắc học (dấu vân tay và ảnh kỹ thuật số).

Lưu ý về sinh trắc học: Đương đơn đã có dữ liệu sinh trắc học điện tử (VIS) trong vòng 59 tháng gần đây sẽ được miễn lấy lại.

Bước 6: Thanh toán lệ phí

Thanh toán Phí Thị thực và Phí Dịch vụ tại quầy nộp hồ sơ. Nhớ rằng các khoản phí này không được hoàn lại.

Bước 7: Nhận hộ chiếu và kết quả visa

Bạn sẽ nhận được thông báo khi hộ chiếu được chuyển về Trung tâm. Bạn có thể đến nhận trực tiếp (cần mang theo Danh mục hồ sơ, CMND bản gốc/sao) hoặc ủy quyền cho người khác nhận thay (cần có Thư ủy quyền và giấy tờ cá nhân của người được ủy quyền).

Các câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Những lý do chính khiến thị thực Estonia của bạn có thể bị từ chối là gì?

Thị thực Estonia (Schengen) có thể bị từ chối nếu hồ sơ của bạn không đáp ứng được các yêu cầu cơ bản về độ tin cậy và tính hợp pháp của chuyến đi, bao gồm:

  • Không chứng minh được khả năng tài chính cho chuyến đi và quay về.
  • Thiếu giấy tờ cần thiết hoặc thông tin không chính xác/gian dối trong mẫu đơn.
  • Không có bằng chứng về chỗ ở hoặc vé máy bay khứ hồi.
  • Mục đích chuyến thăm không rõ ràng hoặc không phù hợp với loại thị thực.
  • Lịch sử di trú hoặc tiền án tiền sự không tốt.

2. Có thể gia hạn thị thực Estonia (Schengen) không?

Thị thực Schengen (loại C) rất khó để gia hạn. Việc gia hạn chỉ được xem xét trong một số trường hợp đặc biệt, bất khả kháng như lý do nhân đạo, hoặc trường hợp khẩn cấp nằm ngoài tầm kiểm soát của đương đơn. Nếu bạn muốn lưu trú lâu hơn 90 ngày, cách tốt nhất là nộp đơn xin thị thực lưu trú dài hạn (Loại D) ngay từ đầu.

3. Yêu cầu về hộ chiếu đủ điều kiện xin visa Estonia là gì?

Hộ chiếu của bạn phải đáp ứng các tiêu chuẩn sau:

  • Còn hiệu lực ít nhất 3 tháng kể từ ngày dự kiến rời khỏi khối Schengen.
  • Có ít nhất hai trang thị thực trắng chưa đóng dấu.
  • Đảm bảo không bị hư hỏng, bong tróc lớp phim mờ.
  • Nếu hộ chiếu đã được cấp hơn 10 năm, bạn bắt buộc phải làm hộ chiếu mới trước khi nộp hồ sơ.

4. Khi nào nên xin visa Estonia?

Bạn nên nộp hồ sơ xin visa sớm nhất là 6 tháng và muộn nhất là 21 ngày trước ngày dự kiến khởi hành đến Estonia.

5. Yêu cầu về ảnh khi nộp hồ sơ xin visa Estonia là gì?

Hai ảnh nộp hồ sơ phải là ảnh chụp màu, nền trắng, kích thước 3.5 cm x 4.5 cm, chụp trực diện, không đội mũ/khăn (trừ lý do tôn giáo), rõ hai mắt và được chụp trong vòng 6 tháng gần nhất.


Hy vọng những kinh nghiệm xin visa Estonia chi tiết trên sẽ giúp bạn tự tin hơn trong việc chuẩn bị hồ sơ và thủ tục. Việc nắm vững quy trình sẽ giúp bạn tối ưu hóa thời gian và đảm bảo chuyến đi đến đất nước Estonia xinh đẹp được trọn vẹn. Chúc bạn thành công!

Bài viết liên quan