Contents
Lithuania, một viên ngọc ẩn mình ở phía bắc châu Âu, không chỉ quyến rũ du khách bởi cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp với rừng, hồ, sông và bờ biển Baltic thơ mộng, mà còn bởi những công trình kiến trúc độc đáo mang đậm dấu ấn thời Phục hưng. Nếu bạn đang ấp ủ kế hoạch khám phá quốc gia xinh đẹp này, việc nắm vững quy trình xin visa là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện và chi tiết về kinh nghiệm xin visa Lithuania, giúp hành trình của bạn trở nên suôn sẻ và thuận lợi hơn.
1. Lithuania có thuộc khối Schengen không?
Câu trả lời là Có. Lithuania là một trong 26 quốc gia thành viên của khối Schengen, một khu vực tạo điều kiện đi lại tự do cho công dân các nước tham gia. Điều này có nghĩa là nếu bạn sở hữu visa Schengen hợp lệ, bạn có thể nhập cảnh và di chuyển trong lãnh thổ Lithuania cũng như 25 quốc gia thành viên khác mà không cần xin thêm visa riêng.
Danh sách các quốc gia thuộc khối Schengen bao gồm: Lithuania, Đức, Áo, Bỉ, Cộng hòa Séc, Croatia, Đan Mạch, Slovenia, Slovakia, Tây Ban Nha, Estonia, Phần Lan, Pháp, Hy Lạp, Hungary, Iceland, Italia, Latvia, Liechtenstein, Luxembourg, Malta, Na Uy, Hà Lan, Ba Lan, Bồ Đào Nha, Thụy Điển và Thụy Sĩ.
2. Ai cần xin visa Lithuania?
Về cơ bản, mọi công dân nước ngoài muốn nhập cảnh Lithuania đều cần có visa, trừ các trường hợp sau:
- Công dân các quốc gia thuộc Liên minh Châu Âu (EU), Khu vực Kinh tế Châu Âu (EEA) hoặc một quốc gia Schengen khác: được miễn thị thực cả ngắn hạn và dài hạn.
- Công dân các quốc gia có thỏa thuận miễn thị thực Schengen với Lithuania, ví dụ như Mỹ, Úc, Canada, Georgia, Nhật Bản, New Zealand, Hàn Quốc,… Tuy nhiên, công dân Việt Nam sở hữu hộ chiếu phổ thông không thuộc danh sách này và bắt buộc phải xin visa khi có nhu cầu đến Lithuania, dù là cho mục đích ngắn hạn.
3. Các loại visa Lithuania và thời hạn hiệu lực
Visa Lithuania được chia thành ba loại chính, tương tự như các quốc gia Schengen khác:
- Visa quá cảnh loại A: Dành cho những hành khách quá cảnh tại sân bay Lithuania trong vòng 24 giờ. Loại visa này chỉ yêu cầu đối với công dân đến từ một số quốc gia nhất định như Afghanistan, Bangladesh, Cộng hòa Dân chủ Congo, Eritrea, Ethiopia, Ghana, Iran, Iraq, Nigeria, Pakistan, Somalia, và Sri Lanka.
- Visa ngắn hạn loại C (Visa Schengen): Đây là loại visa phổ biến nhất, cho phép lưu trú tại Lithuania tối đa 90 ngày trong mỗi giai đoạn 180 ngày. Visa này thường được cấp cho các mục đích như du lịch, công tác, thăm thân, hoặc du học ngắn hạn. Visa Schengen sẽ được cấp nếu Lithuania là điểm đến đầu tiên, duy nhất, hoặc là điểm đến chính (nơi lưu trú dài nhất) trong chuyến đi của bạn tới khu vực Schengen.
Phân loại visa Lithuania Visana - Visa dài hạn loại D (Visa Quốc gia): Dành cho những ai có ý định lưu trú tại Lithuania trên 90 ngày, thường cho các mục đích như du học, làm việc, hoặc đoàn tụ gia đình. Visa này có thể có thời hạn lưu trú tối đa là 1 năm.
Ngoài ra, visa Lithuania còn được phân loại theo số lần nhập cảnh:
- Single Entry Visa: Cho phép nhập cảnh một lần duy nhất.
- Double Entry Visa: Cho phép nhập cảnh hai lần.
- Multiple Entry Visa: Cho phép nhập cảnh nhiều lần trong thời hạn hiệu lực của visa. Việc cấp loại visa này tùy thuộc vào quyết định của Đại sứ quán dựa trên hồ sơ và mục đích của đương đơn.
4. Nơi nộp hồ sơ xin visa Lithuania
Tại Việt Nam, hồ sơ xin visa ngắn hạn Lithuania sẽ được Đại sứ quán Đan Mạch tại Bangkok xét duyệt, và Cục Di trú Đan Mạch tại Copenhagen sẽ xử lý hồ sơ xin visa dài hạn.
Trung tâm tiếp nhận thị thực của Đan Mạch – VFS Global tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh là nơi tiếp nhận hồ sơ.
- Tại Hà Nội: Tầng 2, Phòng 207, Tòa nhà Ocean Park, Số 1 Đào Duy Anh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa.
- Tại TP. Hồ Chí Minh: Tầng 3, Tòa nhà Resco, Số 94-96 Nguyễn Du, Phường Bến Nghé, Quận 1.
Thông tin liên hệ VFS Global:
- Điện thoại: +84 (0)28 3521 2002
- Email: [email protected]
Giờ làm việc:
- Tiếp nhận hồ sơ: 08:30 – 12:00 và 13:00 – 15:00 (Thứ Hai – Thứ Sáu)
- Trả hộ chiếu: 13:00 – 16:00 (Thứ Hai – Thứ Sáu)
Nếu bạn cảm thấy bối rối trong quá trình chuẩn bị và nộp hồ sơ, dịch vụ làm visa Lithuania của Visana với cam kết tỷ lệ đậu cao sẽ là lựa chọn đáng tin cậy.
5. Thời gian xét duyệt hồ sơ
Thông thường, Đại Sứ Quán sẽ có khoảng 50 ngày để đưa ra quyết định về hồ sơ xin visa của bạn, tính từ ngày nhận đầy đủ hộ chiếu, hồ sơ và dữ liệu sinh trắc học. Tuy nhiên, thời gian này có thể kéo dài hơn nếu bạn cần bổ sung giấy tờ, hồ sơ yêu cầu xem xét lại hoặc cần tham gia phỏng vấn. Do đó, bạn nên nộp hồ sơ xin visa ít nhất 15 ngày trước ngày dự định khởi hành và sớm nhất là 6 tháng.
6. Chi phí xin visa Lithuania
Lệ phí xin visa Lithuania bao gồm các khoản sau:
- Phí Thị thực nộp cho Đại sứ quán: Khoảng 80 EUR (có thể thay đổi theo tỷ giá).
- Phí dịch vụ VFS Global: Khoảng 13 EUR (tương đương 361.000 VND).
- Phí vận chuyển hồ sơ (tại TP.HCM): Khoảng 5 EUR (tương đương 139.000 VND), áp dụng cho hồ sơ nộp tại văn phòng VFS TP.HCM.
- Phí dịch vụ bổ sung (tùy chọn): Dịch vụ hỗ trợ chụp ảnh, lấy dấu vân tay tại nhà, chuyển phát nhanh,…
Lưu ý: Lệ phí Đại sứ quán thường được thanh toán trực tuyến khi điền đơn, trong khi phí dịch vụ VFS và các phí khác sẽ được thanh toán bằng tiền mặt hoặc thẻ tại trung tâm VFS. Tất cả các khoản phí này đều không được hoàn lại.
7. Hồ sơ xin visa Lithuania
Bộ hồ sơ xin visa là yếu tố then chốt quyết định đến 95% tỷ lệ đậu visa của bạn. Dưới đây là các loại giấy tờ cần chuẩn bị:
► Hồ sơ chung:
- Đơn xin visa (điền trực tuyến tại https://applyvisa.um.dk/NVP.App/frontpage và in ra ký tên).
- Biên lai thanh toán lệ phí sứ quán.
- Ảnh thẻ kích thước 3.5×4.5 cm, nền trắng, chụp không quá 6 tháng, rõ mặt.
Đơn xin visa Lithuania Visana - Hộ chiếu gốc (còn hạn ít nhất 3 tháng sau ngày về, có ít nhất 2 trang trống, cấp trong vòng 10 năm).
- Bản sao visa Schengen hoặc hộ chiếu cũ (nếu có).
- CMND/CCCD.
- Sổ hộ khẩu.
- Giấy đăng ký kết hôn/ly hôn (nếu có).
- Giấy khai sinh của con cái.
- Chứng minh công việc:
- Nhân viên: Hợp đồng lao động, bảng lương 3 tháng, sổ bảo hiểm xã hội (hoặc VSSID).
- Chủ doanh nghiệp: Đăng ký kinh doanh, bằng chứng nộp thuế 3 tháng.
- Sinh viên: Thẻ sinh viên, giấy xác nhận sinh viên.
- Người nghỉ hưu: Quyết định nghỉ hưu.
- Người làm tự do: Sơ yếu lý lịch có xác nhận công việc, thu nhập.
- Chứng minh tài chính: Sao kê tài khoản ngân hàng 3 tháng, sổ tiết kiệm, giấy tờ bổ trợ khác (hợp đồng mua bán nhà đất, giấy đăng ký xe,…).
- Xác nhận đặt phòng khách sạn/chỗ ở.
- Xác nhận đặt vé máy bay khứ hồi.
- Bảo hiểm y tế du lịch (phạm vi Schengen, tối thiểu 30.000 EUR).
► Hồ sơ bổ sung theo từng diện:
- Du lịch: Lịch trình chi tiết, đơn xin nghỉ phép.
- Công tác: Thư mời từ công ty/cơ quan tại Lithuania, quyết định cử đi công tác, giấy tờ chứng minh mối quan hệ hai bên công ty, vé tham dự hội thảo/hội chợ (nếu có).
- Thăm thân: Thư mời, bằng chứng về mối quan hệ (giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn,…), đơn xin nghỉ phép.
- Trẻ vị thành niên đi cùng cha mẹ: Giấy khai sinh, CMND của bố mẹ, thư đồng ý của cha/mẹ không đi cùng (nếu có).
Lưu ý: Các giấy tờ tiếng Việt cần được công chứng và dịch sang tiếng Anh.
8. Quy trình thủ tục xin visa Lithuania
Quy trình xin visa Lithuania bao gồm các bước sau:
Bước 1: Xác định loại thị thực phù hợp với mục đích chuyến đi của bạn.
Bước 2: Điền đơn xin visa trực tuyến và thanh toán lệ phí sứ quán.
Bước 3: Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo yêu cầu.
Bước 4: Đặt lịch hẹn nộp hồ sơ tại VFS Global.
Bước 5: Nộp hồ sơ tại trung tâm VFS, lấy dữ liệu sinh trắc học và thanh toán phí dịch vụ.
Quy trình xin visa Lithuania Visana**Bước 6: Theo dõi tình trạng hồ sơ** trực tuyến hoặc qua tin nhắn SMS (tùy chọn).
**Bước 7: Nhận kết quả** hộ chiếu tại trung tâm VFS hoặc qua dịch vụ chuyển phát.
9. Câu hỏi thường gặp
- Nếu hồ sơ bị từ chối, tôi phải làm gì?
Bạn có quyền kháng cáo quyết định từ chối. Thông tin chi tiết về quy trình và phí kháng cáo sẽ có trong thư từ chối. - Tôi có thể gia hạn Visa Schengen Lithuania không?
Việc gia hạn chỉ được xem xét trong các trường hợp đặc biệt như lý do y tế, nhân đạo hoặc bất khả kháng. - Tôi có thể làm việc ở Lithuania với Visa Schengen không?
Không. Bạn cần có visa lao động và giấy phép cư trú tạm thời để làm việc tại Lithuania. - Những trường hợp nào được miễn lấy dữ liệu sinh trắc học?
Trẻ em dưới 12 tuổi và những người có lý do y tế không thể lấy dữ liệu sinh trắc học (cần có giấy xác nhận). - Những lưu ý quan trọng trước khi nộp hồ sơ?
Kiểm tra kỹ hộ chiếu, đảm bảo hồ sơ đầy đủ và chính xác, tránh cung cấp thông tin sai lệch. Tìm hiểu thêm về văn hóa, thời tiết, tiền tệ, và các quy định khác của Lithuania để có sự chuẩn bị tốt nhất cho chuyến đi.
Hy vọng những thông tin chi tiết trên sẽ giúp bạn tự tin hơn trong quá trình xin visa Lithuania. Nếu cần hỗ trợ chuyên nghiệp, Visana luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn với cam kết tỷ lệ đậu visa lên đến 98.6%.

